Bản dịch của từ 𭖹 trong tiếng Việt

𭖹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣN/AN/AN/A

𭖹 (Danh từ)

sūn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'sun', dùng làm tên người Hàn.

〈韩国释义〉读音sun,韩国人名用字。

Ví dụ
𭖹
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Hình thái radical:
⿰,山,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép