Bản dịch của từ 𭗄 trong tiếng Việt
𭗄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭗄 (Tính từ)
【wú】
01
Theo sách Đại Lâu Thán Kinh, chỉ vùng đất bằng phẳng, không có đồi núi, thung lũng không có gai góc, cũng không có muỗi, ruồi, chấy, bọ chét hay sỏi đá, đất đai bỏ hoang không ai dùng đến (tưởng tượng như vùng đất sạch không tạp vật).
《大楼炭经》:地平正无山陵~谷无有荆棘亦无蚊虻蚤虱亦无砾石地弃捐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
