Bản dịch của từ 𭗌 trong tiếng Việt
𭗌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𭗌 (Danh từ)
【xù】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Mô tả cảnh núi sâu, thung lũng thâm u, rừng rậm chưa xanh, như một hang động kỳ bí giữa thiên nhiên hùng vĩ (giúp nhớ hình ảnh 'hựu' như hang động bí ẩn trong núi sâu).
〈韩国释义〉《息山先生别集》原文:邃谷云自白。踈林春未靑。忽疑朝蜃起。变化集神灵。僧如朽木蠧。~穴排岩棂。攀援武转绝。石床仍石屏。诙诡不思议。造化无常形。奇观孰有加。日晏滞归程。
Ví dụ
