Bản dịch của từ 𭗛 trong tiếng Việt

𭗛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄓˋN/AN/AN/A

𭗛 (Danh từ)

01

Một câu thần chú trong kinh điển Tây Phương, dùng để ghi nhớ như một bài niệm chú linh thiêng (giống như câu thần chú trong Phật giáo).

《西方陀罗尼藏中金刚族阿蜜哩多军吒利法》:登伽祁曳莎嚩诃~利曳莎嚩呵乾陀利曳莎嚩呵毡荼利曳莎嚩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭗛
Bính âm:
【ㄨˊ ㄓˋ】【VÔ CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,山,爲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép