Bản dịch của từ 𭗜 trong tiếng Việt

𭗜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭗜 (Danh từ)

wéi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Người dẫn đường trước khi đến biển, như sư trắng mây dẫn lối, đi lên vách đá phía đông, vượt qua một mỏm đá nhô ra.

〈韩国释义〉白云僧及海眼前导。缘东崖而上。越一崭~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭗜
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Hình thái radical:
⿱,山,絶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép