Bản dịch của từ 𭗠 trong tiếng Việt
𭗠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭗠 (Danh từ)
【wéi】
01
Theo kinh Phật, chỉ các loại cây thuốc và hương liệu như gốc khổ sâm, mực, dây leo, lê, cùng các loại ngũ cốc như lúa, đại mạch, tiểu mạch, đậu xanh, mè trắng, ngũ vị hương, bạch đàn, trầm hương (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các nguyên liệu quý trong y học và hương liệu truyền thống Việt Nam).
《佛说造像量度经解》:根苦参乌贼藤梨~五穀稻大麦小麦緑豆白芝蔴五香白檀沉香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
