Bản dịch của từ 𭗠 trong tiếng Việt

𭗠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭗠 (Danh từ)

wéi
01

Theo kinh Phật, chỉ các loại cây thuốc và hương liệu như gốc khổ sâm, mực, dây leo, lê, cùng các loại ngũ cốc như lúa, đại mạch, tiểu mạch, đậu xanh, mè trắng, ngũ vị hương, bạch đàn, trầm hương (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các nguyên liệu quý trong y học và hương liệu truyền thống Việt Nam).

《佛说造像量度经解》:根苦参乌贼藤梨~五穀稻大麦小麦緑豆白芝蔴五香白檀沉香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭗠
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿱,山,幹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép