Bản dịch của từ 𭗥 trong tiếng Việt

𭗥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𭗥 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một đơn vị đo khoảng cách nhỏ, gần bờ nước, nơi quân lính ẩn nấp và chia đường đi.

〈韩国释义〉部東一里 水濱盡滅炬息喧潛伏于西岸~路分兵從下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭗥
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẶC】
Hình thái radical:
⿰,山,遷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép