ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭗥
Bảng phân tích âm vị 𭗥
Wò
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một đơn vị đo khoảng cách nhỏ, gần bờ nước, nơi quân lính ẩn nấp và chia đường đi.
〈韩国释义〉部東一里 水濱盡滅炬息喧潛伏于西岸~路分兵從下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép