Bản dịch của từ 𭗨 trong tiếng Việt

𭗨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄡ ㄩㄝˋ ㄕㄢN/AN/AN/A

𭗨 (Danh từ)

01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Núi Thu Nguyệt. Nằm cách đông bắc Thu Thành 20 dặm. Bốn phía đều có vách đá dựng đứng. Đá ở đây đều là đá chẻ (chạm trổ). (Hình ảnh núi đá chẻ sắc nhọn như mặt trăng thu)

〈韩国释义〉秋月山。在秋城东北二十里。四面簇壁。巉~皆石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭗨
Bính âm:
【ㄑㄧㄡ ㄩㄝˋ ㄕㄢ】【THU NGUYỆT SƠN】
Hình thái radical:
⿰,山,韯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép