Bản dịch của từ 𭗨 trong tiếng Việt
𭗨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧㄡ ㄩㄝˋ ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭗨 (Danh từ)
【】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Núi Thu Nguyệt. Nằm cách đông bắc Thu Thành 20 dặm. Bốn phía đều có vách đá dựng đứng. Đá ở đây đều là đá chẻ (chạm trổ). (Hình ảnh núi đá chẻ sắc nhọn như mặt trăng thu)
〈韩国释义〉秋月山。在秋城东北二十里。四面簇壁。巉~皆石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
