Bản dịch của từ 𭗭 trong tiếng Việt

𭗭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭗭 (Tính từ)

yán
01

Nghi ngờ, giống như chữ “” (nghĩa là vách đá, vách núi), giúp nhớ đến hình ảnh vách đá hiểm trở, dễ gây nghi ngờ, khó tin.

疑同“巖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭗭
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁM】
Hình thái radical:
⿳,山,吅,⿱,一,⿰,⿱,口,一,攵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép