Bản dịch của từ 𭗮 trong tiếng Việt
𭗮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭗮 (Tính từ)
【yàn】
01
〔崦~〕có thể hiểu là giống với “黭黮” (âm thanh và ý nghĩa u ám, sâu thẳm như núi cao không có ánh sáng); ví dụ trong kinh Phật nói về núi sắt cao vút, quanh năm âm u, không có cây cỏ, ánh sáng mặt trời và mặt trăng cũng không chiếu tới.
〔崦~〕疑同“黭黮”。《佛说佛名经》:“……铁围山间其山崦~幽冥高峻其山四方了无草木日月威光都不……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
