Bản dịch của từ 𭗮 trong tiếng Việt

𭗮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭗮 (Tính từ)

yàn
01

~〕có thể hiểu là giống với “黭黮” (âm thanh và ý nghĩa u ám, sâu thẳm như núi cao không có ánh sáng); ví dụ trong kinh Phật nói về núi sắt cao vút, quanh năm âm u, không có cây cỏ, ánh sáng mặt trời và mặt trăng cũng không chiếu tới.

〔崦~〕疑同“黭黮”。《佛说佛名经》:“……铁围山间其山崦~幽冥高峻其山四方了无草木日月威光都不……”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭗮
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,山,曇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép