Bản dịch của từ 𭗱 trong tiếng Việt
𭗱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𭗱 (Động từ)
【lì】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) Nước mắt chảy dài ướt đẫm áo, như khi xúc động hoặc buồn bã sâu sắc. (Hình ảnh nước mắt tuôn dài như suối, dễ nhớ với từ 'lệ' trong tiếng Việt)
〈韩国释义〉泪长流兮沾襟。虏嶂~兮四围。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
