Bản dịch của từ 𭗵 trong tiếng Việt

𭗵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

𭗵 (Danh từ)

shè
01

〔Núi 𭗵〕cùng nghĩa với “摄山”, tên một ngọn núi. (Ghi nhớ: 𭗵 giống chữ , là tên núi, dễ liên tưởng đến núi Thiết)

〔𭗵山〕同“摄山”。山名。见于:南朝寺考〔民国三十三年(1944)普慧大藏经刊行会校印本:附编一:梁京寺记佚名撰大正藏刊本::附编二:寺塔记唐段成式撰大正藏刊本〕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭗵
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,山,聶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép