Bản dịch của từ 𭗸 trong tiếng Việt

𭗸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

𭗸 (Danh từ)

diān
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ là giống chữ “” (đỉnh núi). Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc.

〈韩国释义〉疑同“巅”。韩国人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭗸
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỂM】
Hình thái radical:
⿱,山,㒹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép