Bản dịch của từ 𭘁 trong tiếng Việt

𭘁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭘁 (Cụm từ)

wèi
01

Trích từ 'Nguyệt Bồ Thiền Sư Ngữ Lục': hình ảnh uy nghi, mạnh mẽ như chiếm đoạt cây gậy, nuốt biển cả, vẫn giữ nguyên vẹn, thể hiện sự hài hòa và trật tự trong quan hệ vua tôi, chủ khách rõ ràng, công năng hòa quyện, hợp đạo.

《月坡禅师语録》:夺杖头呑海依旧~皴偏正互处宾主歴然功位融边君臣合道以。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘁
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,夋,巛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép