Bản dịch của từ 𭘇 trong tiếng Việt

𭘇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭘇 (Danh từ)

luó
01

Theo kinh Phật 'Thánh Diệu Cát Tường Chân Thực Danh Kinh': biểu thị hình dạng kết hợp của các âm vị, như lưỡi và răng, dùng để dẫn dắt âm thanh trong phát âm.

《圣妙吉祥眞实名经》:啰二合末斡引形~舌齿矴善引怛达引遏多缬末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭘇
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Hình thái radical:
⿰,工,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép