Bản dịch của từ 𭘈 trong tiếng Việt
𭘈
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèi | ㄍㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𭘈 (Trạng từ)
【gèi】
01
〈chữ cổ người Tráng〉đọc là geix, nghĩa là bây giờ, hiện nay, như trong từ 今年 (năm nay). Tưởng tượng chữ này như một dấu mốc thời gian hiện tại trong cuộc sống người Việt.
〈古壮字〉读音geix,现在,今,如今。〔𭙆~〕今年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
