Bản dịch của từ 𭘈 trong tiếng Việt

𭘈

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèi

ㄍㄟˋN/AN/AN/A

𭘈 (Trạng từ)

gèi
01

〈chữ cổ người Tráng〉đọc là geix, nghĩa là bây giờ, hiện nay, như trong từ 今年 (năm nay). Tưởng tượng chữ này như một dấu mốc thời gian hiện tại trong cuộc sống người Việt.

〈古壮字〉读音geix,现在,今,如今。〔𭙆~〕今年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘈
Bính âm:
【gèi】【ㄍㄟˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,巨,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép