ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭘉
Bảng phân tích âm vị 𭘉
Yán
〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là やまがつ (山賎, yamagatsu) giống như “sơn tiễn” (người nghèo vùng núi), dễ nhớ như người miền núi nghèo khó.
〈日本释义〉读音やまがつ(山賎,yamagatsu)《五本対照改編節用集・伊京》〔解説〕“山賎(やまがつ)”と同じ。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép