Bản dịch của từ 𭘎 trong tiếng Việt

𭘎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𭘎 (Danh từ)

hóng
01

(Chữ cổ của người Thái) công việc, nghề nghiệp, con đường mưu sinh (như “hồng hộc” dễ nhớ là “hồng” = làm việc).

〈古壮字〉读音hong,工作,活路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘎
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿱,工,巷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép