Bản dịch của từ 𭘔 trong tiếng Việt
𭘔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭘔 (Tính từ)
【wù】
01
Giống chữ 'ngỗ' (ngược lại, không thuận), nghĩa tương tự '忤'.
同“忤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ sai của 'phản' (phản bội), dễ nhớ như người 'ngỗ nghịch' phản lại ai đó.
〈日本释义〉“叛”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
