Bản dịch của từ 𭘝 trong tiếng Việt

𭘝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𭘝 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên một vùng hoặc địa danh liên quan đến trận đánh lúc hoàng hôn, như trận ở Lương Cố Thành, tỉnh Toàn La Hữu Thủy.

〈韩国释义〉倒日暮回阵~梁固城全罗右水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭘝
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,巾,宅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép