Bản dịch của từ 𭘟 trong tiếng Việt

𭘟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

𭘟 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) Đôi tất, giống như chiếc tất để giữ ấm chân, dễ nhớ như từ 'phát' trong tiếng Việt gợi nhớ đến 'phát' ra bao phủ chân.

〈古壮字〉读音fad,袜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘟
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁT】
Hình thái radical:
⿰,布,发
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép