Bản dịch của từ 𭘢 trong tiếng Việt

𭘢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄞˋN/AN/AN/A

𭘢 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'rae', chỉ trạng thái động vật đực đang trong thời kỳ động dục (giống như 'gọi bạn đực' khi động dục).

〈古壮字〉读音rae,指雄性动物发情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭘢
Bính âm:
【ㄖㄞˋ】【RAI】
Hình thái radical:
⿱,利,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép