Bản dịch của từ 𭘤 trong tiếng Việt
𭘤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𭘤 (Danh từ)
【wú】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Người học trò thi cử, lo lắng về sự xâm lược của giặc ngoài và sự sơ suất trong chính trị quân sự, dùng chữ 'binh' để phát động kế sách, rất mạnh mẽ. Ý kiến ngu dốt về binh pháp gần giống như thuốc chữa bệnh không chết được.
〈韩国释义〉课试生徒而痛洋贼之侵凌虑戎政之疏虞特以兵之一字发策焉甚盛 愚之论兵殆同~之为药乌免。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
