ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭘥
Bảng phân tích âm vị 𭘥
N/A
(Nghĩa Hàn Quốc) Tên gọi một địa danh hoặc khái niệm liên quan đến đạo hiếu và tình bạn, nơi dạy dỗ đạo lý sáng tỏ.
〈韩国释义〉孝友先堂设~幔村蒙乡秀日莘莘因才教授明伦理。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép