Bản dịch của từ 𭘦 trong tiếng Việt
𭘦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭘦 (Danh từ)
【zhōng】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Ý nghĩa của sự trung thành và chính trực trong việc cứu thế, trời ban ân huệ, mọi người đều ca ngợi phúc lành, đây chính là đạo đức chân chính.
〈韩国释义〉~帷义之贞于救世也天乃降爵人尽颂福惟玆道麓又。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
