ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭘪
Bảng phân tích âm vị 𭘪
N/A
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Khoản phí bằng bạc khoảng 6.860 lượng dùng cho nguyên liệu và công sức làm quần áo cho bếp núc.
〈韩国释义〉件该费银六千八百六十余两厨役衣~工料银。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép