Bản dịch của từ 𭘫 trong tiếng Việt

𭘫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋN/AN/AN/A

𭘫 (Tính từ)

chàng
01

Giống chữ “” (thông suốt, sướng tai, sướng lòng) – dễ nhớ như khi bạn cảm thấy 'sướng' khi mọi thứ trôi chảy, thông thoáng.

同“畅”。见维基词典(日语版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘫
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỚNG】
Hình thái radical:
⿰,巾,⿱,白,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép