Bản dịch của từ 𭘲 trong tiếng Việt

𭘲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𭘲 (Danh từ)

huà
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Âm đọc 'Họa', chỉ chức quan hoặc người phục vụ trong quân đội, hình ảnh như người chạy nhanh mang theo đồ đạc (櫜鞬奔走).

〈韩国释义〉读音화,日幸行取稟亦在來初整鹵簿勅戎旅臣職也帕~櫜鞬奔走。

Ví dụ
𭘲
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
Hình thái radical:
⿰,巾,華
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép