Bản dịch của từ 𭘻 trong tiếng Việt

𭘻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥN/AN/AN/A

𭘻 (Danh từ)

dēng
01

Cùng nghĩa với chữ “đèn” – vật phát sáng giúp soi đường trong đêm tối (nhớ câu: “Đèn nhà ai sáng rực rỡ”)

同“灯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭘻
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Hình thái radical:
⿰,巾,𡪺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép