Bản dịch của từ 𭙀 trong tiếng Việt

𭙀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𭙀 (Tính từ)

diàn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như '' nghĩa là vết bẩn, vết nhơ (dễ nhớ: 'điếm' nghe gần giống 'điểm' nhưng là điểm xấu)

〈韩国释义〉同“玷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙀
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Hình thái radical:
⿰,干,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép