ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭙆
Bảng phân tích âm vị 𭙆
Bèi
(Chữ cổ của người Thái) năm; tuổi (nhớ như 'bối' là tuổi, năm trôi qua)
〈古壮字〉读音bei,年;岁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép