ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭙈
Bảng phân tích âm vị 𭙈
Huàn
〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như “ảo” (giống như trong ảo ảnh, mơ màng). Dễ nhớ như từ “hoàn” trong “hoàn hảo” nhưng ở đây mang nghĩa mơ hồ, không thật.
〈韩国释义〉同“幻”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép