Bản dịch của từ 𭙊 trong tiếng Việt

𭙊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𭙊 (Động từ)

gōu
01

Giống chữ ''. Ví dụ '𭙊' tức '勾结': chỉ việc liên kết, móc nối ngầm để làm điều không đúng (như câu kết, móc nối gian dối).

同“勾”。〔~結〕即“勾结”:指暗中作不正当的联系、结合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭙊
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,幺,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép