Bản dịch của từ 𭙌 trong tiếng Việt

𭙌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𭙌 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (bàn nhỏ), thường dùng để chỉ vật dụng nhỏ gọn như bàn ghế nhỏ trong nhà (dễ nhớ: 'kỷ' như cái bàn nhỏ để uống trà).

同“几”。

Ví dụ
𭙌
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿹,⿻,㇂,⿱,𢆶,一,㇉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép