Bản dịch của từ 𭙓 trong tiếng Việt
𭙓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𭙓 (Danh từ)
【wéng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một loại Phật tượng liên quan đến bụi cát, hình ảnh hòa tan trong gương, tượng trưng cho sự biến mất của biển khổ; hình ảnh rực rỡ như điện chớp, cá Phật bơi trong nước xanh biếc.
〈韩国释义〉塵沙佛 鏡裏銷融劫海~ 幢彩映空紛似電 梵魚通碧。
Ví dụ
