Bản dịch của từ 𭙚 trong tiếng Việt

𭙚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢN/AN/AN/A

𭙚 (Danh từ)

duān
01

Theo 《一切经音义》: 𭙚, 土端反, là tên người; dịch là 'đến' hoặc đọc là 'đoan', từ Phạn ngữ chỉ sự nhẹ hoặc nặng (giống như trọng lượng). (Gợi nhớ: 'đoan' như đầu mút, điểm bắt đầu, dễ nhớ vì 'đoan' cũng là âm Hán Việt phổ biến).

《一切经音义》:~湍,土端反人名也此译云来或作耑音端此梵言轻重耳。

Ví dụ
𭙚
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Hình thái radical:
⿸,广,夷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép