Bản dịch của từ 𭙚 trong tiếng Việt
𭙚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duān | ㄉㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𭙚 (Danh từ)
【duān】
01
Theo 《一切经音义》: 𭙚湍, 土端反, là tên người; dịch là 'đến' hoặc đọc là 'đoan', từ Phạn ngữ chỉ sự nhẹ hoặc nặng (giống như trọng lượng). (Gợi nhớ: 'đoan' như đầu mút, điểm bắt đầu, dễ nhớ vì 'đoan' cũng là âm Hán Việt phổ biến).
《一切经音义》:~湍,土端反人名也此译云来或作耑音端此梵言轻重耳。
Ví dụ
