Bản dịch của từ 𭙠 trong tiếng Việt

𭙠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𭙠 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) bệnh dịch, dịch bệnh (giống chữ trong tiếng Trung)

〈韩国释义〉同“疫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙠
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿸,广,役
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép