Bản dịch của từ 𭙣 trong tiếng Việt
𭙣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𭙣 (Tính từ)
【zhòng】
01
Giống chữ “厜”, dùng trong văn chương cổ để mô tả sự nghiêm trang, uy nghi (như cảnh sóng lớn dâng trào, gan phổi rừng rực khí thế).
同“厜”。《武林坊巷志·卷十九芝松坊二·九曲巷》:“颐颡涨涛澜,肝肺森~仪。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
