ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭙥
Bảng phân tích âm vị 𭙥
Kù
Cùng nghĩa với “库” (kho), nơi chứa đồ đạc hoặc tài liệu; nhớ đến “kho” như kho chứa hàng hóa trong tiếng Việt để dễ liên tưởng.
同“库”。见《勅修百丈清规》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép