Bản dịch của từ 𭙨 trong tiếng Việt

𭙨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𭙨 (Động từ)

huàn
01

Giống như chữ 𢈻, nghĩa là thay đổi, đổi chỗ (nhớ câu: 'hoán vị' là đổi chỗ cho dễ nhớ).

同“𢈻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙨
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿸,广,⿺,辶,⿸,⿻,十,⺕,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép