Bản dịch của từ 𭙭 trong tiếng Việt

𭙭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𭙭 (Tính từ)

chā
01

Giống như chữ “” (sai), nghĩa là khác biệt hoặc sai sót; nhớ đến câu thành ngữ “có sai mới có đúng” để dễ nhớ.

同“差”。见《禅祕要法经》《大智度论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙭
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿸,广,差
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép