Bản dịch của từ 𭙮 trong tiếng Việt

𭙮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𭙮 (Danh từ)

yǐng
01

Theo sách '诸阿阇梨真言密教部类总录': Một khung hình quý giá, tượng trưng cho trí tuệ kim loại sáng chói (ảnh như một viên ngọc quý trong kho tàng trí tuệ).

《诸阿阇梨真言密教部类总录》:影一桢珍和上寄~景金属智慧。

Ví dụ
𭙮
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿸,庇,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép