Bản dịch của từ 𭙲 trong tiếng Việt

𭙲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𭙲 (Động từ)

01

Chỉ e ngại người khác đến nghi ngờ gian trá, như lời nói lẩm bẩm của cậu bé trông cửa câm lặng.

《义堂和尚语录》:祗恐人来嫌诈唖~门童子语喃喃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙲
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿸,广,售
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép