Bản dịch của từ 𭙷 trong tiếng Việt
𭙷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𭙷 (Danh từ)
【wán】
01
Theo 'Đa La Diệp Ký': tên người họ Kỳ Lỵ Đà, cũng có nghĩa là phiền não, cũng gọi là khổ (giúp nhớ: 'hoạn' nghe giống 'hoạn nạn', liên quan đến phiền não, khổ đau).
《多罗叶记》:舍瞿昙孙机梨者~瞿昙者姓基利陀此云烦恼亦云苦已上二比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
