Bản dịch của từ 𭙻 trong tiếng Việt

𭙻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧㄝˋN/AN/AN/A

𭙻 (Danh từ)

01

〈tiếng Nhật〉đọc là きれ, nghĩa là lát cắt, miếng nhỏ (giống như miếng thịt cắt ra từng lát).

〈日本释义〉读音きれ,切片,断片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭙻
Bính âm:
【ㄎㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿸,广,裂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép