ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭙻
Bảng phân tích âm vị 𭙻
N/A
〈tiếng Nhật〉đọc là きれ, nghĩa là lát cắt, miếng nhỏ (giống như miếng thịt cắt ra từng lát).
〈日本释义〉读音きれ,切片,断片。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép