Bản dịch của từ 𭙼 trong tiếng Việt
𭙼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𭙼 (Động từ)
【xiào】
01
Theo chú giải trong 《人本欲生经注》: niềm vui không phải ở thân thể sáng suốt, mà là khiến cho cái thân thường hằng chết đi, hủy diệt để soi xét thật kỹ, rồi lại không phải là thân thể sáng suốt nữa (như một phép thiền quán sâu sắc).
《人本欲生经注》:乐非身明矣又令~譃观其常身死败灭以谛照之复非身明白矣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
