Bản dịch của từ 𭙾 trong tiếng Việt

𭙾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𭙾 (Danh từ)

ān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (ám), chỉ nơi tu hành nhỏ, am nhỏ trong chùa (như am nhỏ để tu hành, yên tĩnh như “ám” bóng cây).

同“庵”。见《勅修百丈清规》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭙾
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【ÁM】
Hình thái radical:
⿸,广,⿱,十,𭾱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép