Bản dịch của từ 𭚇 trong tiếng Việt

𭚇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𭚇 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'lịch', chỉ lịch sử hoặc lịch trình (nhớ bằng cách liên tưởng đến lịch treo tường trong nhà)

同“歷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭚇
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿱,丶,磿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép