Bản dịch của từ 𭚍 trong tiếng Việt
𭚍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𭚍 (Động từ)
【niè】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Giải thích về lý tưởng Niết bàn: thường hạnh, ngã tịnh, thường trú và kết thúc ở đó. Đồng thời phê phán nghĩa của Kinh Lăng Nghiêm và Pháp luật hỗ trợ. (Giúp nhớ: niệt = niết bàn, trạng thái an lạc vĩnh hằng)
〈韩国释义〉次说涅槃常乐我净常住之理而终焉 又责楞严扶律之义~于。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
