Bản dịch của từ 𭚍 trong tiếng Việt

𭚍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𭚍 (Động từ)

niè
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Giải thích về lý tưởng Niết bàn: thường hạnh, ngã tịnh, thường trú và kết thúc ở đó. Đồng thời phê phán nghĩa của Kinh Lăng Nghiêm và Pháp luật hỗ trợ. (Giúp nhớ: niệt = niết bàn, trạng thái an lạc vĩnh hằng)

〈韩国释义〉次说涅槃常乐我净常住之理而终焉 又责楞严扶律之义~于。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭚍
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿸,广,贅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép