Bản dịch của từ 𭚏 trong tiếng Việt

𭚏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭚏 (Danh từ)

wéi
01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉Chữ viết sai của '' (một loại cua nhỏ), chữ này là lỗi sai từ chữ ''. (Nhớ: chữ này giống như cua nhỏ bị viết nhầm, dễ gây nhầm lẫn như trong tiếng Việt có từ 'cua' và 'cua cua')

〈韩国释义〉“螷”的讹字。字从“蠯”错讹。

Ví dụ
𭚏
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿸,庫,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép